차근 Korean
Tiếng Việt

Trộn · lấy · chuyển · BÀI 2 / 4

Mong muốn và ngày hôm qua

Đính kèm -고 싶어요 vào các hành động quen thuộc để thể hiện mong muốn của riêng bạn.

Câu dùng ngay

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

Ôn lại các câu hỏi đã học trong chương 7–9.

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

물을 마시고 싶어요.

Tôi muốn uống nước.

한국어를 공부하고 싶어요.

Tôi muốn học tiếng Hàn.

어제 학교에 안 갔어요.

Hôm qua tôi không đến trường.

어제 밥을 안 먹었어요.

Hôm qua tôi chưa ăn bữa nào.

어제 공부 안 했어요.

Hôm qua tôi không học.

뭐 하고 싶어요?

Bạn muốn làm gì?

집에서 한국어를 공부하고 싶어요.

Tôi muốn học tiếng Hàn tại nhà.

뭐 마시고 싶어요?

Bạn muốn uống gì?

물 마시고 싶어요.

Tôi muốn uống nước.

밥을 먹고 공부해요.

Tôi vừa ăn vừa học.

학교에 가고 한국어를 공부해요.

Mình đi học và học tiếng Hàn.

한국어를 공부하고 책을 읽었어요.

Tôi đã học tiếng Hàn và đọc một cuốn sách.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Chú ý mẫu

Gắn 고 vào gốc động từ và để một khoảng trắng trước 싶어요. Khác với 아요/어요, mẫu này dùng trực tiếp gốc từ: 마시다 → 마시고 싶어요, không phải 마셔고 싶어요. Bài này diễn đạt mong muốn của bản thân. Cũng có thể hỏi mong muốn của người nghe; nói về mong muốn trong lòng người thứ ba cần thêm ngữ cảnh hoặc mẫu khác, chưa học ở đây.

Hãy tự mình thử nhé

Bắt đầu với 마시다. Chọn “Tôi muốn uống”.

Chọn “Hôm qua tôi không đến trường”.

Xây dựng “Tôi muốn học tiếng Hàn tại nhà.”

…

-고 có luôn có nghĩa là “bởi vì” không?

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Hỏi xem người nghe của bạn muốn làm gì. Đưa ra một câu trả lời hư cấu về việc học ở nhà.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước