Cùng nhau · ngày hôm qua · hành động được kết nối · BÀI 3 / 4
-고: kết nối hai hành động quen thuộc
Đính kèm -고 vào thân hành động và kết thúc bằng một động từ lịch sự.
Câu dùng ngay
밥을 먹고 공부해요.Tôi vừa ăn vừa học.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Kết nối các hành động quen thuộc với -고, thường được dịch là “và”. Xóa 다 khỏi động từ từ điển đầu tiên và thêm 고: 먹다 → 먹고, 가다 → 가고, 공부하다 → 공부하고. Kết thúc câu bằng hình thức lịch sự.
Tôi vừa ăn vừa học.
Mình đi học và học tiếng Hàn.
Tôi đã học tiếng Hàn và đọc một cuốn sách.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Tôi ăn một bữa. / Tôi đang ăn một bữa ăn, trong bối cảnh.
Hôm qua tôi đã đi học.
Trong những ví dụ đơn giản này, động từ lịch sự cuối cùng cung cấp bối cảnh thời gian: 먹고 공부해요 so với 먹고 공부했어요. Điều này không có nghĩa là các động từ trước đó không bao giờ có thể mang thì riêng của chúng. -고 có thể liệt kê các hành động hoặc mô tả một trình tự trong ngữ cảnh; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là “bởi vì” hoặc đòi hỏi phải có một trình tự thời gian chặt chẽ. Chú ý danh từ + 하고 (친구하고) so với gốc động từ cộng 고 (공부하고).
Hãy tự mình thử nhé
Bắt đầu với 먹다. Chọn hình thức kết nối.
Bắt đầu với 공부하다. Chọn hình thức kết nối.
Trong 밥을 먹고 공부했어요, biểu mẫu cuối cùng nào cung cấp bối cảnh quá khứ trong ví dụ cơ bản này?
Xây dựng “Tôi ăn cơm và học tập.”
…
-고 có luôn có nghĩa là “bởi vì” không?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Kết nối ăn cơm và học tập. Đầu tiên sử dụng câu hiện tại, sau đó là câu quá khứ.
밥을 먹고 공부해요. 밥을 먹고 공부했어요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
