차근 Korean
Tiếng Việt

Trộn · lấy · chuyển · BÀI 1 / 4

Sở thích và đi lại

Sử dụng 을/를 좋아해요 để thể hiện sở thích cá nhân.

Câu dùng ngay

저는 음악을 좋아해요.

Tôi thích âm nhạc.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

Ôn lại các câu hỏi đã học trong chương 7–9.

저는 음악을 좋아해요.

Tôi thích âm nhạc.

유나는 영화를 좋아해요.

Yuna thích phim.

저는 커피를 안 좋아해요.

Tôi không thích cà phê.

역에 가요.

Tôi đi đến nhà ga.

도서관에 어떻게 가요?

Làm cách nào để đến thư viện?

걸어가요.

Tôi đi bộ tới đó. / Đi bộ đến đó, theo ngữ cảnh.

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

물을 마시고 싶어요.

Tôi muốn uống nước.

한국어를 공부하고 싶어요.

Tôi muốn học tiếng Hàn.

학교에 버스로 가요.

Tôi đến trường bằng xe buýt.

역에 택시로 가요.

Tôi đến ga bằng taxi.

도서관에 지하철로 가요.

Tôi đến thư viện bằng tàu điện ngầm.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Chú ý mẫu

Sử dụng 을 sau phụ âm cuối (음악을) và 를 sau nguyên âm (영화를, 커피를). 좋아하다 là một động từ đơn, nên âm phủ định ngắn gọn của nó là 안 좋아해요. So sánh 공부 안 해요, trong đó 공부 là một danh từ hoạt động riêng biệt. Sở thích không cho chúng ta biết hiện tại ai đó đang làm gì.

Hãy tự mình thử nhé

Hoàn thành 음악__ 좋아해요. 악 kết thúc ở ㄱ cuối cùng.

Hoàn thành 역__ 가요.

Xây dựng “Tôi muốn uống nước.”

…

Hoàn thành 지하철__ 가요. 철 kết thúc ở ㄹ cuối cùng.

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Hỏi xem người nghe của bạn muốn làm gì. Đưa ra một câu trả lời hư cấu về việc học ở nhà.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước