차근 Korean
Tiếng Việt

Sở thích · lý do để nói · BÀI 3 / 4

-고 싶어요: nói về điều bạn muốn làm

Đính kèm -고 싶어요 vào các hành động quen thuộc để thể hiện mong muốn của riêng bạn.

Câu dùng ngay

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

Xóa 다 khỏi động từ hành động quen thuộc và gắn 고 싶어요: 가다 → 가고 싶어요 (muốn đi), 먹다 → 먹고 싶어요 (muốn ăn), 공부하다 → 공부하고 싶어요 (muốn học). Điều này thể hiện một mong muốn; nó không xác nhận việc đặt chỗ, quyết định hoặc kế hoạch.

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

물을 마시고 싶어요.

Tôi muốn uống nước.

한국어를 공부하고 싶어요.

Tôi muốn học tiếng Hàn.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
먹어요, 가요, 해요: động từ lịch sự hàng ngày →밥을 먹어요.

Tôi ăn một bữa. / Tôi đang ăn một bữa ăn, trong bối cảnh.

-(으)ㄹ 거예요: nói một kế hoạch đơn giản →내일 학교에 갈 거예요.

Ngày mai tôi sẽ đi học.

Chú ý mẫu

Gắn 고 vào gốc động từ và để một khoảng trắng trước 싶어요. Khác với 아요/어요, mẫu này dùng trực tiếp gốc từ: 마시다 → 마시고 싶어요, không phải 마셔고 싶어요. Bài này diễn đạt mong muốn của bản thân. Cũng có thể hỏi mong muốn của người nghe; nói về mong muốn trong lòng người thứ ba cần thêm ngữ cảnh hoặc mẫu khác, chưa học ở đây.

Hãy tự mình thử nhé

Bắt đầu với 마시다. Chọn “Tôi muốn uống”.

Chọn hình thức mong muốn của 공부하다.

Tôi nói 한국에 가고 싶어요. Tôi đã bày tỏ điều gì?

Xây dựng “Tôi muốn uống nước.”

…

Từ Bài 6: đâu là mẫu kế hoạch cá nhân chứ không phải mẫu mong muốn được dạy ở đây?

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Nói rằng bạn muốn đến Hàn Quốc và học tiếng Hàn.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước