Cùng nhau · ngày hôm qua · hành động được kết nối · BÀI 2 / 4
안 갔어요: hãy nói điều bạn chưa làm
Sử dụng các dạng quá khứ quen thuộc trong các câu phủ định ngắn.
Câu dùng ngay
어제 학교에 안 갔어요.Hôm qua tôi không đến trường.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Kết hợp 안 phủ định ngắn với các dạng quá khứ từ Bài 6: 안 갔어요 có nghĩa là không đi; 안 먹었어요 có nghĩa là chưa ăn. Với hoạt động 공부하다, hãy sử dụng 공부 안 했어요 nếu chưa học.
Hôm qua tôi không đến trường.
Hôm qua tôi chưa ăn bữa nào.
Hôm qua tôi không học.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Hôm qua tôi đã đi học.
Tôi không uống cà phê.
Tách 안 khỏi động từ sau. So sánh 안 가요/안 갔어요 và 공부 안 해요/공부 안 했어요. Điều này nói lên rằng hành động đó đã không xảy ra; bản thân nó không cho bạn biết liệu người đó không thể hoặc không muốn làm điều đó. 아니에요 phủ định danh từ và không thay thế hành động phủ định trong các câu này.
Hãy tự mình thử nhé
Chọn “Hôm qua tôi không đến trường”.
Chọn thì quá khứ phủ định ngắn để học.
Bản thân 안 갔어요 có giải thích được tại sao có người không đi không?
Xây dựng “Hôm qua tôi chưa ăn bữa nào.”
…
Mẫu phủ định hiện tại/không phải trong quá khứ trước đó là gì?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Hãy miêu tả một chuyện hư cấu ngày hôm qua khi bạn không đến trường, học bài.
어제 학교에 안 갔어요. 공부 안 했어요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
