차근 Korean
Tiếng Việt

Cùng nhau · ngày hôm qua · hành động được kết nối · BÀI 4 / 4

Đọc và kể lại đoạn ngắn ngày hôm qua

Kết hợp một người bạn đồng hành, một địa điểm, một hành động được kết nối và một điều tiêu cực trong quá khứ.

Câu dùng ngay

어제 친구하고 같이 도서관에서 한국어를 공부했어요.

Hôm qua tôi học tiếng Hàn ở thư viện với một người bạn.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

Đọc tài khoản hư cấu này. Hôm qua, Yuna học tiếng Hàn với một người bạn ở thư viện, đọc sách và không đến trường. Nó thực hành sự hiểu biết bằng văn bản chứ không phải lịch trình của một người thực sự.

어제 친구하고 같이 도서관에서 한국어를 공부했어요.

Hôm qua tôi học tiếng Hàn ở thư viện với một người bạn.

한국어를 공부하고 책을 읽었어요.

Tôi đã học tiếng Hàn và đọc một cuốn sách.

학교에 안 갔어요.

Tôi không đi học.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
친구하고 같이: cùng nhau làm gì đó →친구하고 같이 공부해요.

Tôi học cùng với một người bạn.

안 갔어요: hãy nói điều bạn chưa làm →어제 학교에 안 갔어요.

Hôm qua tôi không đến trường.

-고: kết nối hai hành động quen thuộc →밥을 먹고 공부해요.

Tôi vừa ăn vừa học.

Chú ý mẫu

Đọc từng đoạn một: 어제 (khi nào), 친구하고 같이 (với ai), 도서관에서 (nơi hành động xảy ra), 한국어를 공부했어요 (chuyện gì đã xảy ra). 읽었어요 là dạng trước đây của 읽어요 quen thuộc. Các chủ đề và cụm từ chỉ thời gian lặp lại có thể được bỏ qua khi ngữ cảnh vẫn rõ ràng. Không thêm sự kiện hoặc lý do mà tài khoản không đưa ra.

Hãy tự mình thử nhé

Ai đã học với Yuna trong tài khoản?

Việc học diễn ra ở đâu?

Sự kiện nào KHÔNG xảy ra trong tài khoản?

Xây dựng “Hôm qua tôi đã học cùng với một người bạn.”

…

Chúng ta có thể kết luận rằng Yuna nghỉ học vì bị ốm không?

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Kể lại một chuyện hư cấu ngày hôm qua: học cùng một người bạn, rồi nói không đi học.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước