Cùng nhau · ngày hôm qua · hành động được kết nối · BÀI 1 / 4
친구하고 같이: cùng nhau làm gì đó
Kể tên người bạn đồng hành với 하고 và sử dụng 같이 trong một câu ngắn gọn.
Câu dùng ngay
친구하고 같이 공부해요.Tôi học cùng với một người bạn.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
친구 có nghĩa là một người bạn; 같이 có nghĩa là cùng nhau. Trong 친구하고 같이 공부해요, 하고 gắn vào 친구 và biểu thị người bạn đồng hành: “Tôi học cùng với một người bạn.” Các mô hình hành động và vị trí vẫn quen thuộc.
Tôi học cùng với một người bạn.
Tôi đến thư viện với Yuna.
Tôi đi ăn cùng một người bạn.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Tôi đi học.
Viết 친구하고 dưới dạng một từ, sau đó đặt dấu cách trước 같이. 하고 cũng có thể nối các danh từ, như trong 커피하고 물 (cà phê và nước). Câu đầy đủ sẽ cho bạn biết liệu nó kết nối một danh sách danh từ hay gọi tên một người bạn đồng hành. Trong bài học này, 친구하고 같이 ra hiệu rõ ràng rằng trẻ cùng nhau thực hiện một việc gì đó. Tiểu từ danh từ này khác với đuôi kết nối hành động -고 được dạy sau.
Hãy tự mình thử nhé
Trong 친구하고 같이 공부해요, người bạn đồng hành là ai?
Từ nào có nghĩa cùng nhau?
Chọn khoảng cách được sử dụng cho “với một người bạn, cùng nhau”.
Xây dựng “Tôi học cùng với một người bạn.”
…
커피하고 물 thể hiện điều gì dưới dạng cụm danh từ?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Giả sử bạn đến thư viện với Yuna và học cùng một người bạn.
유나하고 같이 도서관에 가요. 친구하고 같이 공부해요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
