차근 Korean
Tiếng Việt

Một đích đến · một con đường để đến đó · BÀI 2 / 4

버스로, 지하철로: nói về phương tiện đi lại

Sử dụng một tập hợp nhỏ các biểu thức vận chuyển với (으)로.

Câu dùng ngay

학교에 버스로 가요.

Tôi đến trường bằng xe buýt.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

버스 là xe buýt, 택시 là taxi và 지하철 là tàu điện ngầm. Với những danh từ này, (으)로 đánh dấu phương tiện vận chuyển: 버스로 가요, 택시로 가요 và 지하철로 가요.

학교에 버스로 가요.

Tôi đến trường bằng xe buýt.

역에 택시로 가요.

Tôi đến ga bằng taxi.

도서관에 지하철로 가요.

Tôi đến thư viện bằng tàu điện ngầm.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
어떻게 가요? Hỏi đường đến đó →역에 가요.

Tôi đi đến nhà ga.

Chú ý mẫu

Đối với trợ từ này, sử dụng 로 sau một nguyên âm hoặc ㄹ và 으로 sau các phụ âm cuối khác. 버스 và 택시 kết thúc bằng nguyên âm. 지하철 kết thúc bằng ㄹ, do đó, nó cũng có 로: 지하철로, không phải 지하철으로. Hạt này còn có những công dụng khác, bao gồm cả sự chỉ dẫn trong bài học tiếp theo. Việc đi bộ ở đây được thể hiện bằng 걸어가요 chứ không phải danh từ vận chuyển cộng với hạt này.

Hãy tự mình thử nhé

Hoàn thành 버스__ 가요. 스 kết thúc bằng nguyên âm.

Hoàn thành 지하철__ 가요. 철 kết thúc ở ㄹ cuối cùng.

Chọn “Tôi đến ga bằng taxi”.

Xây dựng “Tôi đi học bằng xe buýt.”

…

Với trợ từ này, phụ âm cuối cùng ngoài ㄹ sẽ như thế nào?

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Nói cách bạn đi đến một điểm đến hư cấu bằng tàu điện ngầm, sau đó bằng taxi.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước