Sở thích · lý do để nói · BÀI 1 / 4
좋아해요: nói những gì bạn thích
Sử dụng 을/를 좋아해요 để thể hiện sở thích cá nhân.
Câu dùng ngay
저는 음악을 좋아해요.Tôi thích âm nhạc.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
좋아하다 có nghĩa là thích. Hình thức lịch sự hàng ngày của nó là 좋아해요. Hãy đưa người đó làm chủ đề nếu cần, sau đó lấy thứ họ thích làm đồ vật. 음악 có nghĩa là âm nhạc; 영화 có nghĩa là phim hoặc phim tùy theo ngữ cảnh.
Tôi thích âm nhạc.
Yuna thích phim.
Tôi không thích cà phê.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Tôi đọc một cuốn sách.
Tôi không uống cà phê.
Sử dụng 을 sau phụ âm cuối (음악을) và 를 sau nguyên âm (영화를, 커피를). 좋아하다 là một động từ đơn, nên âm phủ định ngắn gọn của nó là 안 좋아해요. So sánh 공부 안 해요, trong đó 공부 là một danh từ hoạt động riêng biệt. Sở thích không cho chúng ta biết hiện tại ai đó đang làm gì.
Hãy tự mình thử nhé
Hoàn thành 음악__ 좋아해요. 악 kết thúc ở ㄱ cuối cùng.
Hoàn thành 영화__ 좋아해요. 화 kết thúc bằng nguyên âm.
Chọn âm ngắn thông thường của 좋아해요.
Xây dựng “Tôi thích âm nhạc.”
…
Từ Bài 4: chọn “Tôi không học”.
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Nói một sở thích hư cấu và một điều bạn không thích.
저는 음악을 좋아해요. 커피를 안 좋아해요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
