Sở thích · lý do để nói · BÀI 2 / 4
좋아요 hay 좋아해요? Chú ý việc xây dựng
Chọn các tiểu từ phù hợp với hai cấu trúc ưu tiên chung.
Câu dùng ngay
이 영화가 좋아요.Phim này hay đấy. / Tôi thích bộ phim này, xét về bối cảnh.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
좋다 mô tả điều gì đó là tốt. 좋아요 là dạng hiện tại lịch sự của nó. 좋아하다 có nghĩa là thích; 좋아해요 là hình thức lịch sự của nó. Trong ngữ cảnh, 커피가 좋아요 có thể thể hiện rằng bạn thích hoặc thích cà phê hơn, trong khi 저는 커피를 좋아해요 thể hiện trực tiếp sở thích của bạn.
Phim này hay đấy. / Tôi thích bộ phim này, xét về bối cảnh.
Tôi thích bộ phim này.
Cà phê ngon lắm. / Theo ngữ cảnh thì tôi thích cà phê hơn.
Tôi thích cà phê.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Tôi đọc một cuốn sách.
Có một cuốn sách. / Tôi có một cuốn sách, trong bối cảnh.
Đối với các mẫu cơ bản này, hãy sử dụng 이/가 với 좋아요 và 을/를 với 좋아해요: 음악이 좋아요; 음악을 좋아해요. Đừng đánh giá ý nghĩa chỉ từ hạt: các chủ đề và thiếu sót xảy ra trong cuộc trò chuyện thực sự. Cả hai cách xây dựng đều có thể diễn đạt ý thích. Bài học này kiểm tra cấu trúc có tên trong mỗi câu hỏi chứ không phải khẳng định rằng chỉ một câu có thể có nghĩa là “Tôi thích nó”.
Hãy tự mình thử nhé
Sử dụng mẫu 이/가 좋아요 đã được dạy. Hoàn thành 음악__ 좋아요.
Sử dụng mẫu 을/를 좋아해요 đã được dạy. Hoàn thành 음악__ 좋아해요.
Nhận định nào về 커피가 좋아요 và 커피를 좋아해요 là chính xác?
Xây dựng “Phim này hay” bằng cách sử dụng mẫu mô tả.
…
Cặp nào tuân theo hai mẫu được dạy ở đây?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Thể hiện sở thích âm nhạc bằng cách sử dụng từng cấu trúc.
음악이 좋아요. 음악을 좋아해요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
