차근 Korean
Tiếng Việt

Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 2 / 4

을/를: bạn ăn hay đọc gì?

Gắn hạt đối tượng và kết hợp danh từ với một hành động.

을/를 đánh dấu tân ngữ của nhiều động từ hành động. Sử dụng 을 sau phụ âm cuối và 를 sau nguyên âm. 책을 읽어요 có nghĩa là “đọc sách”; 물을 마셔요 có nghĩa là “uống nước”.

책을 읽어요.

Tôi đọc một cuốn sách.

물을 마셔요.

Tôi uống nước.

커피를 마셔요.

Tôi uống cà phê.

Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.

Chú ý mẫu

책 và 물 kết thúc bằng phụ âm, vì vậy hãy sử dụng 책을 và 물을. 커피 kết thúc bằng nguyên âm, vì vậy hãy sử dụng 커피를. 읽다 → 읽어요; 마시다 → 마셔요. Hạt vẫn gắn liền với danh từ của nó. Các đối tượng có thể bị bỏ qua trong cuộc trò chuyện, nhưng hãy giữ chúng rõ ràng trong thực hành này.

Hãy tự mình thử nhé

Hoàn thành 책__ 읽어요.

Hoàn thành 커피__ 마셔요.

Động từ nào phù hợp với “uống nước”?

Xây dựng “Tôi uống nước.”

…

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Giả sử bạn đọc sách và uống cà phê.

Giải quyết từng câu hỏi và tự kiểm tra lại để lưu lại phần hoàn thành. Menu đơn vị vẫn có sẵn để duyệt.

← Trước