Một đích đến · một con đường để đến đó · BÀI 3 / 4
왼쪽, 오른쪽, 쭉: theo bản đồ luyện tập
Hiểu ba cụm từ lộ trình từ một quan điểm cố định.
Câu dùng ngay
왼쪽으로 가세요.Vui lòng đi sang bên trái.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Đối với bản đồ luyện tập này, hãy đứng ở 출발 (xuất phát), quay mặt về phía trạm trên cùng và giữ nguyên quan điểm đó. Thư viện ở bên trái bạn và trường học ở bên phải bạn. 왼쪽 có nghĩa là bên trái, 오른쪽 có nghĩa là bên phải và 쭉 có nghĩa là đi thẳng theo các hướng này.
Vui lòng đi sang bên trái.
Vui lòng đi sang bên phải.
Hãy đi thẳng.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Tôi đến trường bằng xe buýt.
Trường học ở đâu?
가세요 là hình thức yêu cầu lịch sự phổ biến của 가다 khi chỉ đường. Bài học này dạy các cụm từ lộ trình hoàn chỉnh, không phải mọi cách sử dụng kết thúc kính ngữ hoặc yêu cầu. 쪽 kết thúc ở ㄱ, vì vậy 왼쪽 và 오른쪽 lấy 으로. Trái và phải tùy thuộc vào quan điểm của mỗi người: chúng không phải là những hướng la bàn phổ quát. Bản đồ mang tính sơ đồ và không đưa ra khoảng cách hoặc lời khuyên điều hướng trong thế giới thực.
Hãy tự mình thử nhé
Bạn đứng ở 출발 và quay mặt về phía nhà ga trên cùng. Điểm đến nào ở bên trái của bạn?
Cùng quan điểm đó, tuyến đường nào dẫn tới trường?
Cụm từ nào có nghĩa là “Xin hãy đi thẳng”?
Xây dựng “Xin vui lòng đi bên trái.”
…
Nếu bạn quay lại và nhìn về phía điểm xuất phát, trái và phải có giữ nguyên so với cơ thể bạn không?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Từ góc nhìn ban đầu, chỉ đường tới trường rồi đến nhà ga.
오른쪽으로 가세요. 쭉 가세요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
