Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 1 / 4
이거, 그거, 저거: chỉ vào một vật
Chọn từ chỉ dựa trên vị trí được mô tả rõ ràng.
이거 nghĩa là cái vật ở gần loa này. 그거 thường có nghĩa là vật ở gần người nghe; nó cũng có thể đề cập đến một cái gì đó đã được đề cập. 저거 chỉ vào thứ gì đó ở đằng kia, cách xa cả hai người.
Đây là gì?
Đó là một cuốn sách.
Bên kia có một trường học.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
이거, 그거 và 저거 là các dạng hội thoại phổ biến của 이것, 그것 và 저것. 뭐예요? hỏi cái gì đó là gì. Những ví dụ này cố tình đưa ra một quan điểm vật lý rõ ràng; 그거 thực cũng phụ thuộc vào ngữ cảnh hội thoại.
Hãy tự mình thử nhé
Một cuốn sách nằm trong tay bạn. Hỏi “Đây là cái gì?”
Chiếc bút ở bên cạnh người nghe, cách xa bạn. Từ chỉ nào phù hợp?
Trường học cách xa cả hai người nói. Chọn từ chỉ.
Xây dựng “Đây là gì?”
…
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Chỉ vào một vật thể tưởng tượng ở gần và hỏi nó là gì. Trả lời rằng đó là một cuốn sách.
이거 뭐예요? 이거 책이에요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Giải quyết từng câu hỏi và tự kiểm tra lại để lưu lại phần hoàn thành. Menu đơn vị vẫn có sẵn để duyệt.
