Một chủ đề, rồi một câu phát biểu · BÀI 1 / 4
저는: giới thiệu chủ đề với 은 và 는
Giới thiệu bản thân và người khác bằng cụm chủ đề.
Trong phần giới thiệu ngắn gọn, 저는 có nghĩa là “đối với tôi” hoặc đơn giản là “tôi” trong tiếng Anh tự nhiên. 저 là một cách lịch sự để giới thiệu bản thân bạn; 는 đánh dấu chủ đề. Đặt nó trước một câu danh từ mà bạn đã biết.
Tôi là sinh viên.
Yuna là sinh viên.
Minjun là sinh viên.
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Sử dụng 은 sau phụ âm cuối và 는 sau nguyên âm: 민준은, 유나는, 저는. Viết hạt cùng với từ trước nó. Chủ đề cho chúng ta biết câu nói đó nói về điều gì; nó cũng có thể thiết lập một sự tương phản. Không coi 은/는 là bản dịch chung của chủ đề tiếng Anh. Bài học này sử dụng phần giới thiệu đơn giản.
Hãy tự mình thử nhé
Chọn cụm chủ đề lịch sự cho “như đối với tôi”.
Hoàn thành 유나__ 학생이에요. 나 không có phụ âm cuối.
Hoàn thành 민준__ 학생이에요. 준 có ㄴ cuối cùng.
Xây dựng “Tôi là sinh viên.” với một chủ đề rõ ràng.
…
Từ Bài 1: chọn phát biểu danh từ đúng cho 의사.
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Giới thiệu bản thân là sinh viên. Sau đó nói rằng Minjun là sinh viên.
저는 학생이에요. 민준은 학생이에요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Giải quyết từng câu hỏi và tự kiểm tra lại để lưu lại phần hoàn thành. Menu đơn vị vẫn có sẵn để duyệt.
