Con người và địa điểm · BÀI 2 / 4
Tên quốc gia, con người và ngôn ngữ
Nói quốc tịch và phân biệt quốc gia với tên ngôn ngữ.
Tách biệt quốc gia, con người và ngôn ngữ. 한국 là Hàn Quốc, 한국 사람 là người Hàn Quốc và 한국어 là ngôn ngữ Hàn Quốc. 일본 là Nhật Bản, 일본 사람 là người Nhật Bản và 일본어 là tiếng Nhật. Hai quốc gia này là một tập hợp nhỏ, không phải là một danh sách tất cả các dân tộc.
Tôi là người Hàn Quốc. Một lời tự giới thiệu hư cấu.
Junho là người Nhật trong tiểu sử hư cấu này.
Hàn Quốc · người Hàn Quốc · tiếng Hàn
Nhật Bản · người Nhật · tiếng Nhật
Các ví dụ trong bài học này dựa trên văn bản. Không sử dụng bản ghi phát âm hoặc điểm nói tự động.
Trong 한국 사람 và 일본 사람, 사람 có nghĩa là người. 사람 kết thúc ở ㅁ cuối cùng, vì vậy hãy sử dụng 사람이에요. Để lại khoảng trắng giữa tên quốc gia và 사람. 한국어 và 일본어 là tên ngôn ngữ. Quốc tịch không cho chúng ta biết người ta nói ngôn ngữ gì; bài học này không đưa ra giả định như vậy.
Hãy tự mình thử nhé
Từ nào gọi tên một quốc gia?
Từ nào nghĩa là tiếng Nhật?
Chọn câu nói lịch sự hoàn chỉnh có nghĩa “Tôi là người Hàn Quốc” trong phần giới thiệu bản thân.
Xây dựng “Junho là người Nhật.” cho hồ sơ hư cấu này.
…
Ôn tập nhanh: cụm chủ đề nào phù hợp với tên 민준?
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Nói một câu quốc tịch hư cấu, sau đó gọi tên tiếng Hàn.
저는 한국 사람이에요. 한국어.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Giải quyết từng câu hỏi và tự kiểm tra lại để lưu lại phần hoàn thành. Menu đơn vị vẫn có sẵn để duyệt.
